WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
身材
HSK5
n
0 · Lv.1
shēncái
vóc dáng; hình vóc; thân hình; tướng tá; vóc người; dáng người
漢越 thân tài
字解构
Phân tích chữ
身
shēn
HSK2
người; thân thể
材
cái
HSK4
vật liệu; vật liệu gỗ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
中等身材
zhōng děng shēn cái
HSK6
vóc dáng trung bình
身材高挑
shēn cái gāo tiǎo
HSK5
thân hình cao ráo
查词
复习
真题
工具
我的