WinHSK
返回查词
zhá
ㄧㄚˋ
HSK1v单字多音

ép; cán; dát

check; audit; examine 参见: 轧 账

漢越 yết

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 压 (钢坯)

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

ép; cán; dát

压 (钢坯)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️