WinHSK
返回查词
ㄧㄚˋ
HSK1单字多音

nghiền; cán / chèn ép; lật đổ

漢越 yết

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 碾;滚压
  2. 排挤
  3. 象声词,形容机器开动时发出的声音

义项

Nghĩa
义项 HSK1

nghiền; cán

碾;滚压

义项 HSK1

chèn ép; lật đổ

排挤

义项 HSK1

họ Át

义项 HSK1

xình xịch; lạch xạch; lọc xọc (từ tượng thanh, tiếng máy chạy)

象声词,形容机器开动时发出的声音

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️