WinHSK
返回查词
zài
ㄗㄞˋ
HSK5n, v单字

chở; vận tải; tải

year 参见:千 载 难逢;一年半 载 数 载 several years 三年五 载 three to five years

漢越 tái, tải

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 记载;刊登

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

năm

报纸登载了这条新闻。

Bàozhǐ dēngzǎi le zhè tiáo xīnwén.

HSK4

Báo chí đã đăng tải tin tức này.

The newspaper published this news.

十载打拼,事业有成。

Shí zǎi dǎpīn, shìyè yǒuchéng.

HSK5

Mười năm phấn đấu, sự nghiệp thành công.

After ten years of hard work, his career succeeded.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

đăng; ghi chép

记载;刊登

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️