返回查词 下载xiàzàiHSK5tải xuống; tải về载体zàitǐHSK7-9vật dẫn; cầu nối承载chéngzàiHSK7-9chịu tải; chịu lực; tải trọng; mang theo; chứa đựng; chất chứa; gánh vác载具zǎi jùHSK5phương tiện giao thông卸载xièzàiHSK7-9xoá app; gỡ bỏ phần mềm; gỡ cài đặt ứng dụng加载jiā zàiHSK5tải; đang tải; đang chạy (load máy tính)负载fùzàiHSK5tải trọng; phụ tải超载chāo zàiHSK5quá tải; vượt tải货载huò zǎiHSK5tải hàng; tải trọng装载zhuānɡzàiHSK5chở; vận chuyển (người hoặc đồ vật)
载
zài
ㄗㄞˋHSK5n, v单字
chở; vận tải; tải
year 参见:千 载 难逢;一年半 载 数 载 several years 三年五 载 three to five years
漢越 tái, tải
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 年
- 记载;刊登
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
năm
年
报纸登载了这条新闻。
Bàozhǐ dēngzǎi le zhè tiáo xīnwén.
≈HSK4
Báo chí đã đăng tải tin tức này.
The newspaper published this news.
十载打拼,事业有成。
Shí zǎi dǎpīn, shìyè yǒuchéng.
≈HSK5
Mười năm phấn đấu, sự nghiệp thành công.
After ten years of hard work, his career succeeded.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
đăng; ghi chép
记载;刊登
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️