拼
负载
HSK5n 0 · Lv.1
fùzài
tải trọng; phụ tải
load 负载 容量 load capacity 最大 负载 maximum/peak load 安全 负载 safe load
漢越 phụ tải
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tải trọng; phụ tải
load 负载 容量 load capacity 最大 负载 maximum/peak load 安全 负载 safe load