WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
承载
HSK7-9
v
0 · Lv.1
chéngzài
chịu tải; chịu lực; tải trọng; mang theo; chứa đựng; chất chứa; gánh vác
漢越 thừa tải
字解构
Phân tích chữ
承
chéng
HSK5
chịu; chịu đựng
载
zài
HSK5
chở; vận tải; tải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
承载力
chéng zài lì
HSK7-9
Khả năng chịu tải, khả năng nâng đỡ
查词
复习
真题
工具
我的