WinHSK

途中

HSK4n
0 · Lv.1
túzhōnɡ

trên đường đi; trong quá trình

journey; way 在 途中 during the journey; on one's way (to)

漢越 đồ trung

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan