拼
造型
HSK6v, n 0 · Lv.1
zàoxíng
kiểu; dáng; hình dáng; kiểu dáng
mould [ 相关词条 ] 造型板 [名] [机械] mould board 造型美术 造型艺术 [名] plastic arts
漢越 tạo hình
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kiểu; dáng; hình dáng; kiểu dáng
mould [ 相关词条 ] 造型板 [名] [机械] mould board 造型美术 造型艺术 [名] plastic arts
认识每个字,再去看它们组成的词 →