WinHSK
返回查词
lín
ㄌㄧㄣˊ
HSK3adj, n单字

hàng xóm; láng giềng

漢越 lân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 住处接近的人家
  2. 古代五家为邻
  3. 邻接的; 邻近的

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

hàng xóm; láng giềng

住处接近的人家

西边的邻居送来了新鲜的水果。

Xībian de línjū sòng lái le xīnxiān de shuǐguǒ.

HSK3

Người hàng xóm phía tây đã mang trái cây tươi đến.

The neighbor to the west brought fresh fruit.

他喜欢和邻居们一起聊天。

tā xǐhuan hé línjūmen yīqǐ liáotiān.

HSK4

Anh ấy thích trò chuyện cùng những người hàng xóm.

He likes to chat with the neighbors.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

hàng xóm (thời xưa chỉ cứ năm gia đình là thành hàng xóm của nhau)

古代五家为邻

古代法律对邻里关系有明确规定。

gǔdài fǎlǜ duì línlǐ guānxì yǒu míngquè guīdìng.

HSK5

Luật pháp thời xưa có quy định rõ ràng về hàng xóm.

Ancient laws had clear regulations on neighborly relations.

这种邻里划分方便管理。

zhè zhǒng línlǐ huàfēn fāngbiàn guǎnlǐ.

HSK5

Sự phân chia hàng xóm này thuận tiện cho việc quản lý.

This kind of neighborhood division facilitates management.

义项 adjHSK3

gần kề; lân cận; bên cạnh; cạnh nhau

邻接的; 邻近的

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️