拼
相邻
HSK3v 0 · Lv.1
xiānglín
liền kề; cạnh nhau
neighbour; adjoin; abut; border (on) 与我家 相邻 的房子 the house adjacent to ours 相邻 字符 adjacent character 相邻 国家/地区/村庄 neighbouring country/area/village 相邻 地段 abutting lot 相邻 的两户人家 two adjoining families
漢越
字解构
Phân tích chữ相xiāng多音HSK3lẫn nhau; hỗ tương / đối với; về; với (biểu thị hành động của một phía đối với một phía)邻línHSK3hàng xóm; láng giềng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分