WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
邻近
HSK3
v, n
0 · Lv.1
línjìn
bên cạnh; lân cận; gần
漢越 lân cận
字解构
Phân tích chữ
邻
lín
HSK3
hàng xóm; láng giềng
近
jìn
HSK2
gần; bên; cận; kề; kế
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
邻近色
lín jìn sè
HSK3
màu sắc tương đồng
查词
复习
真题
工具
我的