返回查词 钻石zuànshíHSK7-9kim cương; đá kim cương钻戒zuàn jièHSK6nhẫn kim cương钻头zuàntóuHSK6mũi khoan电钻diàn zuànHSK6máy khoan; khoan điện钻机zuàn jīHSK6khoan dò; khoan thăm dò钻子zuàn zǐHSK6cái khoan风钻fēng zuànHSK6máy khoan; máy khoan đá钻台zuàn táiHSK6bệ khoan; dàn khoan手钻shǒu zuànHSK6khoan台钻tái zuànHSK6máy khoan bàn; máy khoan đứng
读音
钻
zuàn
ㄗㄨㄢHSK7-9单字多音
cái khoan / kim cương; đá kim cương
漢越 toàn, toản
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 打眼儿用的工具,有手摇的、电动的、风动的多种
- 指钻石
- 用尖物在另一物体上转动
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK6
cái khoan
打眼儿用的工具,有手摇的、电动的、风动的多种
我刚买了一个新钻头。
wǒ gāng mǎi le yī gè xīn zuàntóu.
≈HSK5
Tôi vừa mua một cái mũi khoan mới.
I just bought a new drill bit.
手电钻有各种各样的,不知道你想买哪种?
Shǒudiànzuàn yǒu gèzhǒnggèyàng de, bù zhīdào nǐ xiǎng mǎi nǎ zhǒng?
≈HSK6
Máy khoan tay có nhiều loại khác nhau, không biết bạn muốn mua loại nào?
There are all kinds of hand drills. I don't know which one you want to buy.
义项 ②≈HSK6
kim cương; đá kim cương
指钻石
义项 ③≈HSK6
khoan; đục
用尖物在另一物体上转动
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️