返回查词 铺垫pū diànHSK7-9làm nền; làm đệm phóng; tạo tiền đề铺路pūlùHSK7-9tạo tiền đề; tạo điều kiện铺设pūshèHSK6đặt; lát; rải; trải铺床pū chuángHSK6trải giường chiếu铺平pū píngHSK6mở; san bằng; làm phẳng铺张pū zhāngHSK6phô trương; bày biện quá đáng铺盖pūɡɑiHSK6rắc; phủ; rải铺盖pūɡɑiHSK6rắc; phủ; rải铺陈pū chénHSK7-9bày ra; bố trí铺排pū páiHSK6bố trí; an bài; sắp xếp; sắp đặt
读音
铺
pū
ㄆㄨˋHSK6v单字多音
mở; mở ra; trải / rải; trải; lót; lát; san; phủ lên
漢越 bô, phô, phố
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把东西展开或摊平
- 铺设
- 用于炕或床
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
mở; mở ra; trải
把东西展开或摊平
后来他当了宋朝的开国皇帝,仍念念不忘那一顿美餐,于是又去那家羊肉铺,让人如法炮制,他吃后大加赞赏。
≈HSK5
到了秋天,这棵银杏树下满是黄叶,像金黄色的地毯铺在地上一样,吸引了众多游人前去欣赏。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
rải; trải; lót; lát; san; phủ lên
铺设
义项 ③v≈HSK6
cái; chiếc (dùng để chỉ giường)
用于炕或床
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️