返回查词 卧铺wòpùHSK7-9giường nằm; ghế nằm (trên xe lửa)店铺diànpùHSK6cửa hàng; cửa hiệu; cửa tiệm铺子pù ziHSK6quán; cửa tiệm; cửa hiệu; cửa hàng床铺chuánɡpùHSK6giường; giường chiếu; giường đệm商铺shāng pùHSK6cửa hàng, sạp hàng当铺dànɡpùHSK6hiệu cầm đồ; tiệm cầm đồ; vạn bảo上铺shàng pùHSK6giường trên下铺xià pùHSK6Giường dưới; giường tầng dưới铺满pù mǎnHSK6Trải đầy; phủ đầy地铺dì pùHSK6chăn đệm nằm dưới đất; chăn trải ra sàn; ổ rơm; chăn đệm lót nền
读音
铺
pù
ㄆㄨˋHSK6单字多音
cửa hàng; cửa hiệu; cửa tiệm / trạm dịch; cung trạm xưa (nay thường dùng làm tên đất)
漢越 bô, phô, phố
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (铺儿) 铺子;商店
- 旧时的驿站, 现多用于地名,如五里铺、十里铺
- 床
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK6
cửa hàng; cửa hiệu; cửa tiệm
(铺儿) 铺子;商店
这是一家肉铺。
zhè shì yī jiā ròupù.
≈HSK5
Đây là một cửa hàng bán thịt.
This is a butcher shop.
上下铺适合小房间。
Shàngxiàpù shìhé xiǎo fángjiān.
≈HSK5
Giường tầng phù hợp với phòng nhỏ.
Bunk beds are suitable for small rooms.
义项 ②≈HSK6
trạm dịch; cung trạm xưa (nay thường dùng làm tên đất)
旧时的驿站, 现多用于地名,如五里铺、十里铺
义项 ③≈HSK6
giường
床
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️