返回查词
镭
léi
ㄌㄟˊHSK1n单字
ra-đi-um (ký hiệu: Ra, radium, nguyên tố hóa học có tính phóng xạ cao và nguy hiểm)
radium (Ra) 镭 同位素 radium isotope 镭 化合物 radium compound
漢越 lôi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 金属元素,符号Ra。银白色,质软,有放射性。用来治疗恶性肿瘤,镭盐和铍粉的混合制剂可制成中子源
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
ra-đi-um (ký hiệu: Ra, radium, nguyên tố hóa học có tính phóng xạ cao và nguy hiểm)
金属元素,符号Ra。银白色,质软,有放射性。用来治疗恶性肿瘤,镭盐和铍粉的混合制剂可制成中子源
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️