拼
镭射
HSK1n 0 · Lv.1
léishè
laser
漢越
字解构
Phân tích chữ镭léiHSK1ra-đi-um (ký hiệu: Ra, radium, nguyên tố hóa học có tính phóng xạ cao và nguy hiểm)射shèHSK6bắn; sút; đá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
laser
认识每个字,再去看它们组成的词 →