拼
镭焊
HSK1n 0 · Lv.1
léihàn
hàn nối; hàn laser; hàn bằng tia laser
漢越
字解构
Phân tích chữ镭léiHSK1ra-đi-um (ký hiệu: Ra, radium, nguyên tố hóa học có tính phóng xạ cao và nguy hiểm)焊hànHSK7-9hàn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分