返回查词 降低jiàngdīHSK4hạ; giảm; hạ thấp; giảm bớt降落jiàngluòHSK4rơi xuống; hạ xuống; đáp xuống; hạ cánh下降xiàjiàngHSK4giảm; giảm sút; hạ thấp; hạ xuống降价jiàngjiàHSK4hạ giá; giảm giá降临jiànglínHSK7-9đến; tới; buông xuống; sắp đến; đến gần降温jiàngwēnHSK4hạ nhiệt; giảm nhiệt; hạ nhiệt độ降水jiàngshuǐHSK5mưa; mưa tuyết; nước mưa降雨jiàng yǔHSK4mưa; mưa rơi降解jiàng jiěHSK4phân hủy; phân giải霜降shuāng jiàngHSK7-9tiết sương giáng (vào ngày 23 hoặc 24 tháng 10); sương giá
读音
降
jiàng
ㄐㄧㄤˋHSK4v单字多音
rơi; rớt; xuống; rơi xuống / hạ; giáng; làm hạ thấp xuống
be born 参见: 降 生
漢越 giáng, hàng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 落下 (跟''升''相对)
- 使落下; 降低
- 出生;出世
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
rơi; rớt; xuống; rơi xuống
落下 (跟''升''相对)
银行的利息又降了,要不要把钱取出来买股票呢?
≈HSK5
还不错,客厅很大,也很亮,要是租金能再降一些就更好了。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
hạ; giáng; làm hạ thấp xuống
使落下; 降低
义项 ③v≈HSK4
sinh ra; ra đời; chào đời; sinh đẻ; lọt lòng
出生;出世
义项 ④v≈HSK4
họ Giáng
姓
Tình huống & hội thoại
银行的利息又降了,要不要把钱取出来…HSK5
男:银行的利息又降了,要不要把钱取出来买股票呢?
女:你又不了解股市,还是谨慎点儿,存银行比较保险。
你好,今天黄金多少钱一克?HSK5
女:你好,今天黄金多少钱一克?
男:今天是三百九十八。
女:比前一阵儿降了?
男:是降了一些,但金价最近是稳中有升。
先生,您觉得这套公寓怎么样?HSK5
女:先生,您觉得这套公寓怎么样?
男:还不错,客厅很大,也很亮,要是租金能再降一些就更好了。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️