WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
降温
HSK4
v
0 · Lv.1
jiàngwēn
hạ nhiệt; giảm nhiệt; hạ nhiệt độ
漢越 giáng ôn
字解构
Phân tích chữ
降
jiàng
多音
HSK4
rơi; rớt; xuống; rơi xuống / hạ; giáng; làm hạ thấp xuống
温
wēn
HSK4
ấm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
降温器
jiàng wēn qì
HSK5
Bộ giảm nhiệt; thiết bị hạ nhiệt; thiết bị làm giảm nhiệt độ
降温费
jiàng wēn fèi
HSK4
phí giảm nhiệt
防暑降温
fáng shǔ jiàng wēn
HSK5
phòng nóng hạ nhiệt
查词
复习
真题
工具
我的