WinHSK
返回查词
xiàn
ㄒㄧㄢˋ
HSK6v单字

hố bẫy; cạm hố

defect; deficiency 参见:缺 陷

漢越 hãm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 陷阱
  2. 缺点
  3. 掉进 (泥土等松软的物体里)
  4. 凹进
  5. 陷害
  6. 被攻破;被占领

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

hố bẫy; cạm hố

陷阱

我们也曾看到天真的少年一旦开始堕落,便不免愈陷愈深,最终变得面目可憎。

HSK5

一位经济学家做过一个实验:请人帮忙把陷在土坑里的小汽车推出来。

HSK6

义项 nHSK6

khuyết điểm; thiếu sót; lỗi lầm

缺点

义项 vHSK6

rơi vào; lún xuống; sa vào; tụt xuống

掉进 (泥土等松软的物体里)

他的脚陷在了沙滩里。

tā de jiǎo xiàn zài le shātān lǐ.

HSK5

Chân anh ta lún vào trong cát.

His feet sank into the sand.

汽车陷进了泥潭里。

Qìchē xiàn jìnle nítán lǐ.

HSK5

Xe ô tô bị lún vào vũng bùn.

The car got stuck in the mud.

义项 vHSK6

lõm vào; trũng xuống; hóp vào

凹进

地面有一处陷下去了。

dìmiàn yǒu yī chù xiàn xiàqù le.

HSK5

Đất có một chỗ lõm xuống.

There is a sunken spot on the ground.

义项 vHSK6

hãm hại

陷害

义项 6vHSK6

phá hoại; công hãm; bị công phá; bị đánh chiếm

被攻破;被占领

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️