WinHSK

沦陷

HSK1v
0 · Lv.1
lúnxiàn

vây giữ; thất thủ; chiếm đóng; rơi vào tay giặc (lãnh thổ)

submerge; flood; inundate; drown [ 相关词条 ] 沦陷区 [名] enemy-occupied area

漢越 luân hãm

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50