拼
诬陷
HSK7-9v 0 · Lv.1
wūxiàn
mưu hại; vu khống; vu hãm; vu cáo; hãm hại
漢越 vu hãm
字解构
Phân tích chữ诬wūHSK7-9vu khống; vu oan; vu cáo; đổ lỗi (bịa chuyện nói oan cho người khác)陷xiànHSK6hố bẫy; cạm hố
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分