WinHSK
返回查词
zhàng
ㄓㄤˋ
HSK6n, v单字

che đậy; che chắn; cách trở; ngăn cách

barrier; obstacle; block; obstruction 参见:路 障 ;屏 障

漢越 chướng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阻隔;遮挡
  2. 用来遮挡的东西

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK6

che đậy; che chắn; cách trở; ngăn cách

阻隔;遮挡

义项 n, vHSK6

chắn; che (vật)

用来遮挡的东西

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️