拼
屏障
HSK7-9n 0 · Lv.1
píngzhàng
bức chắn
protect; shield; guard; provide a protective screen for 屏障 中原 protect the Central Plains [ 相关词条 ] 屏障记忆 [名] [心理] screen memory
漢越 bình chướng
字解构
Phân tích chữ屏píng多音HSK5bình phong / (những vật có hình dạng giống bình phong)障zhàngHSK6che đậy; che chắn; cách trở; ngăn cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分