拼
飙口水
HSK7-9v 0 · Lv.1
biāokǒushuǐ
Mach lẻo
漢越
字解构
Phân tích chữ飙biāoHSK7-9bão tố; gió bão; gió mạnh; gió táp; gió giật口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu水shuǐHSK1nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分