返回查词 饮料yǐnliàoHSK3đồ uống; thức uống饮食yǐnshíHSK5ẩm thực; thức ăn; đồ ăn thức uống餐饮cānyǐnHSK5ăn uống饮水yǐnshuǐHSK7-9uống nước饮用yǐn yòngHSK3uống饮酒yǐn jiǔHSK3uống rượu; nhậu nhẹt冷饮lěnɡyǐnHSK3đồ uống lạnh; thức uống lạnh; nước giải khát ướp lạnh饮茶yǐn cháHSK3ăn trưa dimsum (tiếng Quảng Đông)饮品yǐn pǐnHSK4đồ uống畅饮chàng yǐnHSK6uống (rượu) thoả thích
读音
饮
yǐn
ㄧㄣˇHSK3v单字多音
uống / nhậu; uống rượu
watery sputum 参见:yìn
漢越 ẩm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喝
- 特指喝酒
- 心里存着;含着
- 可以喝的东西
- 饮子
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK3
uống
喝
牧民正在给羊喝水。
Mùmín zhèngzài gěi yáng hē shuǐ.
≈HSK3
Người chăn nuôi đang cho dê uống nước.
The herder is giving water to the sheep.
简单来说,就是“春饮花茶,夏饮绿茶,秋饮青茶,冬饮红茶”。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
nhậu; uống rượu
特指喝酒
义项 ③v≈HSK3
nuốt; ôm
心里存着;含着
义项 ④v≈HSK3
đồ uống
可以喝的东西
义项 ⑤v≈HSK3
thuốc nước uống nguội
饮子
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️