拼
冷饮
HSK3n 0 · Lv.1
lěnɡyǐn
đồ uống lạnh; thức uống lạnh; nước giải khát ướp lạnh
cold drink 冷饮 店 ice cream bar
漢越 lãnh ẩm
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đồ uống lạnh; thức uống lạnh; nước giải khát ướp lạnh
cold drink 冷饮 店 ice cream bar