WinHSK
返回查词
shì
ㄕˋ
HSK5n, v单字

che đậy; che lấp; phủ lên; khỏa lấp; giả vờ

漢越 sức

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 覆盖; 掩盖
  2. 装饰
  3. 扮演
  4. 装饰品

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

che đậy; che lấp; phủ lên; khỏa lấp; giả vờ

覆盖; 掩盖

喜欢打扮自己。

Xǐhuān dǎban zìjǐ.

HSK4

Thích làm đẹp bản thân.

She likes to dress herself up.

用心打扮外表。

Yòngxīn dǎban wàibiǎo.

HSK4

Dùng tâm trang trí ngoại hình.

She takes care to dress up her appearance.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

trang trí; tô điểm; đánh bóng; trang hoàng

装饰

义项 vHSK5

đóng vai; sắm vai

扮演

他扮演这个角色。

Tā bànyǎn zhège juésè.

HSK4

Anh ấy đóng vai này.

He plays this role.

她成功饰演了反派角色。

tā chéng gōng shì yǎn le fǎn pài jué sè

HSK5

Cô ấy thành công đóng vai phản diện.

She successfully played the villain role.

义项 nHSK5

đồ trang sức; vật trang sức; đồ trang trí

装饰品

挑选好看的饰品。

Tiāoxuǎn hǎokàn de shìpǐn.

HSK4

Chọn đồ trang sức đẹp.

Pick out nice-looking accessories.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️