拼
粉饰
HSK6v 0 · Lv.1
fěnshì
che giấu; che đậy; tô vẽ; tô son trát phấn; che đậy khuyết điểm
漢越 phấn sức
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
che giấu; che đậy; tô vẽ; tô son trát phấn; che đậy khuyết điểm
认识每个字,再去看它们组成的词 →