拼
修饰
HSK5v 0 · Lv.1
xiūshì
tu sức; tân trang; trang trí
decorate; adorn; embellish 修饰
漢越 tu sức
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tu sức; tân trang; trang trí
decorate; adorn; embellish 修饰
认识每个字,再去看它们组成的词 →