WinHSK
返回查词
kuí
ㄎㄨㄟˊ
HSK7-9adj, n单字

đầu sỏ; tướng; khôi; kẻ cầm đầu; người chủ chốt; người đứng đầu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为首的;居第 一 位的
  2. 北斗七星的第一颗星(即离斗柄最远的一颗)。一说北斗七星的第一至第四颗星(即构成斗形的四颗星)的总称。
  3. (身体) 高大

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

đầu sỏ; tướng; khôi; kẻ cầm đầu; người chủ chốt; người đứng đầu

为首的;居第 一 位的

他在比赛中夺魁。

Tā zài bǐsài zhōng duó kuí.

HSK6

Anh ta đã đoạt giải quán quân trong cuộc thi.

He won the championship in the competition.

他是这起事件的罪魁祸首。

tā shì zhè qǐ shìjiàn de zuìkuí huòshǒu.

HSK6

Anh ta là kẻ đầu sỏ của vụ việc này.

He is the chief culprit of this incident.

义项 nHSK7-9

khôi tinh

北斗七星的第一颗星(即离斗柄最远的一颗)。一说北斗七星的第一至第四颗星(即构成斗形的四颗星)的总称。

义项 adjHSK7-9

cao to; vạm vỡ; cường tráng (cơ thể)

(身体) 高大

他是一个魁梧的男人。

tā shì yī gè kuíwú de nánrén

HSK6

Anh ấy là một người đàn ông vạm vỡ.

He is a burly man.

他的身材非常魁梧。

Tā de shēncái fēicháng kuíwú.

HSK6

Thân hình của anh ấy rất cường tráng.

His physique is very sturdy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️