拼
夺魁
HSK7-9v 0 · Lv.1
duókuí
đoạt giải nhất; đoạt giải quán quân
land/win the title; win the championship; carry off the first prize
漢越 đoạt khôi
字解构
Phân tích chữ夺duóHSK6cướp; đoạt; cướp đoạt魁kuíHSK7-9đầu sỏ; tướng; khôi; kẻ cầm đầu; người chủ chốt; người đứng đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分