拼
魁梧
HSK1adj 0 · Lv.1
kuíwú
khôi ngô; to lớn; cường tráng; vạm vỡ; lực lưỡng
big and tall; burly; stalwart 身量 魁梧 be of great height and powerful build; be tall and sturdy
漢越 khôi ngô
字解构
Phân tích chữ魁kuíHSK7-9đầu sỏ; tướng; khôi; kẻ cầm đầu; người chủ chốt; người đứng đầu梧wúHSK1ngô đồng; cây ngô đồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分