WinHSK

麻将

HSK7-9n
0 · Lv.1
májiàng

mạt chược; bài mạt chược

mahjong 麻将 桌 mahjong table 麻将 牌 mahjong tiles 麻将 迷 mahjong fanatic 麻将 馆 mahjong parlour 洗 麻将 牌 shuffle the mahjong tiles 接/出 麻将 牌 draw/discard a mahjong tile 打一圈 麻将 play a game of mahjong 搓/打/玩 麻将 play mahjong 沉溺于 麻将 be addicted to mahjong

漢越 ma tướng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →