WinHSK

大麻

HSK4n
0 · Lv.1
dàmá

cây gai

marijuana; cannabis; hashish 吸食 大麻 take marijuana [ 相关词条 ] 大麻醇 [名] [化学] cannabinol 大麻脂 [名] [化学] cannabis resin

漢越 đại ma

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50