WinHSK
返回查词
ㄍㄨˇ
HSK4n, v, adj单字

trống; cái trống

watch

漢越 cổ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (鼓儿) 打击乐器,多为圆筒形或扁圆形,中间空,一面或两面蒙着皮革
  2. 形状、声音、作用像鼓的
  3. 使某些乐器或东西发出声音;敲
  4. 发动;振奋
  5. 凸起;涨大
  6. 用风箱等吹,扇(风)
  7. 形容很满

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

trống; cái trống

(鼓儿) 打击乐器,多为圆筒形或扁圆形,中间空,一面或两面蒙着皮革

大家鼓起劲儿把工作做好。

Dàjiā gǔ qǐ jìnr bǎ gōngzuò zuò hǎo.

HSK4

Mọi người cổ động sức lực làm tốt công việc.

Everyone mustered their energy to do the job well.

她拿着手鼓。

Tā ná zhe shǒugǔ.

HSK5

Cô ấy đang cầm trống con.

She is holding a tambourine.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

trống (vật giống hình trống)

形状、声音、作用像鼓的

义项 vHSK4

vỗ; gõ; đánh; khảy; gảy

使某些乐器或东西发出声音;敲

义项 vHSK4

phát động; cổ vũ; khuyến khích

发动;振奋

义项 vHSK4

lồi lên; phồng lên; phình lên

凸起;涨大

他鼓着嘴。

Tā gǔ zhe zuǐ.

HSK5

Anh ta phồng miệng lên.

He puffed out his cheeks.

气球渐渐鼓起来了。

qì qiú jiàn jiàn gǔ qǐ lái le

HSK5

Quả bóng bay từ từ phồng lên.

The balloon gradually inflated.

义项 6vHSK4

thổi

用风箱等吹,扇(风)

他鼓起风让火更旺。

tā gǔ qǐ fēng ràng huǒ gèng wàng

HSK5

Anh ấy thổi gió để lửa cháy mạnh hơn.

He blew air to make the fire burn stronger.

义项 7adjHSK4

phồng; phình; lồi

形容很满

这个包很鼓。

Zhège bāo hěn gǔ.

HSK5

Cái túi này rất phồng.

This bag is very bulging.

青蛙的肚子鼓鼓的。

qīng wā de dù zi gǔ gǔ de

HSK5

Bụng con ếch phồng phồng.

The frog's belly is bulging.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️