WinHSK

鼓动

HSK7-9v
0 · Lv.1
gǔdòng

cổ động; khuyến khích; xúi giục; động viên

flap; shake; vibrate 鼓动 双翅 flap the wings

漢越 cổ động

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan