WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
鼓舞
HSK6
v, adj
0 · Lv.1
gǔwǔ
cổ vũ; khích lệ; khuyến khích; truyền cảm hứng
漢越 cổ vũ
字解构
Phân tích chữ
鼓
gǔ
HSK4
trống; cái trống
舞
wǔ
HSK2
vũ điệu; điệu múa; vũ đạo; điệu nhảy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
令人鼓舞
lìng rén gǔ wǔ
HSK6
khích lệ
欢欣鼓舞
huān xīn gǔ wǔ
HSK6
hân hoan vui mừng; vui mừng phấn khởi; tở mở
鼓舞人心
gǔ wǔ rén xīn
HSK6
truyền cảm hứng, khích lệ tinh thần
查词
复习
真题
工具
我的