WinHSK
返回查词
ㄅㄧˊ
HSK4n单字

mũi

initial; originating 参见: 鼻 祖

漢越 tị

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人和高等动物的嗅觉器官,也是呼吸通道
  2. 器物上突出带孔的部分

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

mũi

人和高等动物的嗅觉器官,也是呼吸通道

她的鼻子很高。

tā de bízi hěn gāo.

HSK1

Mũi cô ấy rất cao.

Her nose is very high.

我的鼻子有点不舒服。

wǒ de bízi yǒudiǎn bù shūfu.

HSK2

Mũi tôi hơi khó chịu.

My nose feels a bit uncomfortable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

lỗ; khuyết (phần có lỗ lộ ra ngoài của vật dụng)

器物上突出带孔的部分

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️