WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
鼻子
HSK4
n
0 · Lv.1
bízi
mũi; cái mũi
漢越 tị tử
字解构
Phân tích chữ
鼻
bí
HSK4
mũi
子
zi
多音
HSK1
con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
刮鼻子
guā bí zi
HSK4
quẹt mũi (trò chơi dùng để phạt đối phương)
哭鼻子
kū bí zi
HSK4
khóc nhè; khóc lóc (có ý khôi hài)
塌鼻子
tā bí zi
HSK7-9
mũi tẹt
抽鼻子
chōu bí zi
HSK5
khụt khịt (nghẹt mũi)
挖鼻子
wā bí zi
HSK6
xúc mũi
捏鼻子
niē bí zi
HSK7-9
Nhúm mũi; bịt mũi; nắm mũi
牛鼻子
niú bí zi
HSK4
(cũ) Daoist (khó tính)
鼻子尖
bí zi jiān
HSK6
chóp mũi
鼻子炎
bí zi yán
HSK6
viêm mũi
鼻子疼
bí zi téng
HSK4
đau nhức mũi; mũi đau
查词
复习
真题
工具
我的