WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
鼻梁
HSK6
n
0 · Lv.1
bíliánɡ
sống mũi
column/ridge of the nose 塌 鼻梁 flat nose 高 鼻梁 high nose
漢越 tị lương
字解构
Phân tích chữ
鼻
bí
HSK4
mũi
梁
liáng
HSK6
xà nhà
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
高鼻梁
gāo bí liáng
HSK6
mũi cao; sống mũi cao
鼻梁儿
bí liáng ér
HSK6
sống mũi
查词
复习
真题
工具
我的