WinHSK
返回查词
簪缨
zānyīng
ㄗㄢㄧㄥ
HSK1n单字

quý tộc; trâm anh thế phiệt; gia tộc quyền quý

high-ranking official

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代显贵者的冠饰比喻高官显宦

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

quý tộc; trâm anh thế phiệt; gia tộc quyền quý

古代显贵者的冠饰比喻高官显宦

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️