拼
簪缨之家
HSK1n 0 · Lv.1
zānyīngzhījiā
nhà trâm anh
漢越
字解构
Phân tích chữ簪HSK1缨yīngHSK1tua; dải; ngù; tua rua; rua之zhīHSK4của (văn viết)家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhà trâm anh
认识每个字,再去看它们组成的词 →