返回查词 呕吐ǒutùHSK7-9nôn; nôn mửa吐血tùxiěHSK6thổ huyết; khạc ra máu; ói máu; hộc máu催吐cuī tǔHSK6kích thích nôn孕吐yùn tǔHSK6nghén; nôn nghén吐沫tǔ mòHSK7-9nước bọt; nước miếng; nước dãi吐泻tǔ xièHSK7-9thổ tả; vừa nôn mửa vừa tiêu chảy呕吐物ǒu tǔ wùHSK7-9bãi nôn; chất nôn催吐剂cuī tǔ jìHSK7-9thuốc gây nôn; thuốc mửa; chất làm nôn mửa
读音
吐
tù
HSK6单字多音
nôn ra; mửa ra; ói ra; ọe ra / trả lại; nhả ra
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (消化道或呼吸道里的东西) 不自主地从嘴里涌出
- 比喻被迫退还侵占的财物
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK6
nôn ra; mửa ra; ói ra; ọe ra
(消化道或呼吸道里的东西) 不自主地从嘴里涌出
他吐了之后感觉好些了。
tā tù le zhī hòu gǎn jué hǎo xiē le.
≈HSK4
Sau khi nôn, anh ấy cảm thấy đỡ hơn rồi.
He felt better after vomiting.
他喝多了酒,开始不停地吐。
tā hē duō le jiǔ, kāi shǐ bù tíng de tù.
≈HSK4
Anh ấy uống quá nhiều rượu, bắt đầu nôn không ngừng.
He drank too much and started vomiting nonstop.
义项 ②≈HSK6
trả lại; nhả ra
比喻被迫退还侵占的财物
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️