返回查词 计划jìhuàHSK4kế hoạch; bàn tính; mưu tính规划guīhuàHSK6quy hoạch; kế hoạch; trù tính; trù định; trù liệu策划cèhuàHSK6trù hoạch; trù tính; sắp đặt; chuẩn bị; lập kế hoạch; lên kế hoạch划分huàfēnHSK6vạch; chia; phân chia; chia ra; phân định企划qǐ huàHSK5hoạch định; lên kế hoạch筹划chóuhuàHSK7-9tìm cách; dự kiến; trù tính; bàn soạn; chuẩn bị; lên kế hoạch划线huà xiànHSK4kẻ vạch; kẻ đường谋划móuhuàHSK7-9mưu đồ; vạch kế hoạch; hiến kế划一huà yīHSK4nhất trí; nhất loạt; đồng loạt; đồng đều; đồng nhất; cùng loạt汇划huì huàHSK5chuyển tiền; chuyển khoản
读音
划
huà
HSK4单字多音
vạch; tách; đánh dấu / kế hoạch; dự kiến; dự định
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把整体分开
- 谋划;计划
- (把账目或钱物)分出来拨给
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK5
vạch; tách; đánh dấu
把整体分开
义项 ②≈HSK5
kế hoạch; dự kiến; dự định
谋划;计划
义项 ③≈HSK5
phân bổ; phân chia
(把账目或钱物)分出来拨给
义项 ④≈HSK5
họ Hoạch
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️