WinHSK
返回查词
huà
HSK4单字多音

vạch; tách; đánh dấu / kế hoạch; dự kiến; dự định

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把整体分开
  2. 谋划;计划
  3. (把账目或钱物)分出来拨给

义项

Nghĩa
义项 HSK5

vạch; tách; đánh dấu

把整体分开

义项 HSK5

kế hoạch; dự kiến; dự định

谋划;计划

义项 HSK5

phân bổ; phân chia

(把账目或钱物)分出来拨给

义项 HSK5

họ Hoạch

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️