返回查词 中暑zhòngshǔHSK6cảm nắng; say nắng中毒zhòngdúHSK6trúng độc; ngộ độc; thụ độc; nhiễm độc中式zhōng shìHSK4thi đỗ; thi đậu中风zhònɡfēnɡHSK3đột quỵ; tai biến mạch máu não看中kànzhòngHSK6vừa ý; hợp ý; trúng ý; đúng ý; nhắm trúng; nhìn trúng; phải lòng中奖zhòngjiǎngHSK6trúng thưởng; trúng giải中意zhònɡyìHSK2trúng ý; hợp ý; vừa ý选中xuǎn zhōngHSK3chọn trúng相中xiāng zhòngHSK3nhìn trúng; để ý đến击中jī zhòngHSK6bắn trúng; đánh trúng
读音
中
zhòng
HSK6单字多音
trúng; đúng; chính xác / bị; mắc; phải; trúng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对准;正好符合
- 受到
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK3
trúng; đúng; chính xác
对准;正好符合
他中风了,需要救助。
tā zhòng fēng le, xū yào jiù zhù
≈HSK5
Anh ấy trúng gió rồi, cần được cứu giúp.
He had a stroke and needs help.
她的回答正中要害。
tā de huí dá zhèng zhòng yào hài
≈HSK6
Câu trả lời của cô ấy thật chính xác.
Her answer hit the nail on the head.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK3
bị; mắc; phải; trúng
受到
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️