WinHSK
返回查词
zhòng
HSK6单字多音

trúng; đúng; chính xác / bị; mắc; phải; trúng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对准;正好符合
  2. 受到

义项

Nghĩa
义项 HSK3

trúng; đúng; chính xác

对准;正好符合

他中风了,需要救助。

tā zhòng fēng le, xū yào jiù zhù

HSK5

Anh ấy trúng gió rồi, cần được cứu giúp.

He had a stroke and needs help.

她的回答正中要害。

tā de huí dá zhèng zhòng yào hài

HSK6

Câu trả lời của cô ấy thật chính xác.

Her answer hit the nail on the head.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK3

bị; mắc; phải; trúng

受到

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️