返回查词 倒霉dǎoméiHSK7-9xui; xui xẻo; xúi quẩy; không may摔倒shuāidǎoHSK5ngã; ngã nhào; té; té ngã; vấp ngã倒闭dǎobìHSK6phá sản; vỡ nợ; đóng cửa; ngừng hoạt động晕倒yūndǎoHSK7-9ngất; ngất xỉu跌倒diē dǎoHSK6ngã; té nhào; vấp ngã; giúi giụi颠倒diāndǎoHSK7-9đảo lộn; đảo ngược; lật ngược拉倒lā dǎoHSK4thôi; dẹp đi; bỏ; xong rồi倒楣dǎo méiHSK5rủi ro; xúi quẩy; xui xẻo; không may倒车dǎochēHSK6lùi xe撞倒zhuàng dǎoHSK5đâm; va chạm; làm đổ; xô ngã; đẩy ngã
读音
倒
dǎo
HSK5单字多音
thất bại; đổ vỡ; sụp đổ; phá sản (sự nghiệp) / ngã; đổ; té
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (事业) 失败;垮台
- 由直立变为横卧
- 使垮台;使失败
- (人的某些器官)受到损伤或刺激致使功能变差
- 掉转(方向)
- 转换;更换
- 出倒,把货物或店铺作价卖给他人
- 买进卖出;投机倒把
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK4
thất bại; đổ vỡ; sụp đổ; phá sản (sự nghiệp)
(事业) 失败;垮台
那座塔突然就倒了。
Nà zuò tǎ tūrán jiù dǎo le.
≈HSK3
Ngọn tháp đó đột nhiên đổ sập.
That tower suddenly collapsed.
他击倒了对手。
Tā jī dǎo le duìshǒu.
≈HSK4
Cú đánh của anh ấy đã khiến đối thủ ngã xuống.
He knocked down his opponent.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK4
ngã; đổ; té
由直立变为横卧
义项 ③≈HSK4
lật đổ; làm cho thất bại
使垮台;使失败
义项 ④≈HSK4
mất giọng; khàn giọng; hỏng giọng
(人的某些器官)受到损伤或刺激致使功能变差
义项 ⑤≈HSK4
quay; xoay; xoay ngược; chuyển hướng; phản bội
掉转(方向)
义项 6≈HSK4
đổi; chuyển đổi; thay đổi; luân phiên
转换;更换
义项 7≈HSK4
bán; bán lại; chuyển nhượng
出倒,把货物或店铺作价卖给他人
义项 8≈HSK4
buôn bán; mua đi bán lại
买进卖出;投机倒把
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️