WinHSK
返回查词
dàn
HSK7-9单字多音

gánh nặng / gánh (lượng từ)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 担子
  2. 量词,用于成担的东西
  3. 重量单位,100斤等于1担

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

gánh nặng

担子

山上有两担柴等着运。

Shān shàng yǒu liǎng dàn chái děng zhe yùn.

HSK6

Trên núi có hai gánh củi chờ vận chuyển.

There are two loads of firewood on the mountain waiting to be transported.

那里有满满一担水。

Nàlǐ yǒu mǎnmǎn yī dàn shuǐ.

HSK6

Ở đó có một gánh nước đầy.

There is a full load of water there.

义项 HSK7-9

gánh (lượng từ)

量词,用于成担的东西

义项 HSK7-9

đảm (đơn vị đo lường của Trung Quốc bằng 50 kg)

重量单位,100斤等于1担

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️