拼
担仔面
HSK4n 0 · Lv.1
dānzǎimiàn
mì ta-a; mì danzai (món ăn nhẹ phổ biến có nguồn gốc từ Đài Nam, Đài Loan)
漢越
字解构
Phân tích chữ担dān多音HSK3vác; gánh / nhận trách nhiệm; gánh vác; đảm đương仔zǎiHSK4con; non (gia súc; gia cầm)面miànHSK1mặt, nét mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分