返回查词 空儿kònɡrHSK3thời gian rảnh空闲kòngxiánHSK6khi rảnh; lúc nhàn rỗi; thời gian rảnh有空yǒu kōngHSK3rỗi; rảnh; có thời gian; có rỗi填空tiánkònɡHSK4điền vào chỗ trống; lấp đầy khoảng trống抽空chōukònɡHSK5tranh thủ; bớt thời gian; dành thời gian空白kòngbáiHSK7-9chỗ trống; lỗ hổng; trống rỗng; đoạn bỏ không空隙kòngxìHSK7-9khe hở; khoảng trống空格kòng géHSK4ô trống; khoảng trống空缺kòng quēHSK4chỗ trống; vị trí trống (chức vị)空当kòng dāngHSK3kẽ hở; khe hở; khoảng trống
读音
空
kòng
HSK4单字多音
để trống; bỏ trống; để không / chỗ trống; khoảng trống
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使空缺;腾出来
- 没有东西的地方
- 还没有安排利用的时间、空间
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK4
để trống; bỏ trống; để không
使空缺;腾出来
这几天我没有空。
Zhè jǐ tiān wǒ méiyǒu kòng.
≈HSK3
Dạo này tôi không có thời gian.
I don't have time these days.
服务员,还有空桌吗?
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK4
chỗ trống; khoảng trống
没有东西的地方
义项 ③≈HSK4
lúc rảnh; thời gian (rảnh)
还没有安排利用的时间、空间
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️