WinHSK
返回查词
kòng
HSK4单字多音

để trống; bỏ trống; để không / chỗ trống; khoảng trống

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使空缺;腾出来
  2. 没有东西的地方
  3. 还没有安排利用的时间、空间

义项

Nghĩa
义项 HSK4

để trống; bỏ trống; để không

使空缺;腾出来

这几天我没有空。

Zhè jǐ tiān wǒ méiyǒu kòng.

HSK3

Dạo này tôi không có thời gian.

I don't have time these days.

服务员,还有空桌吗?

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK4

chỗ trống; khoảng trống

没有东西的地方

义项 HSK4

lúc rảnh; thời gian (rảnh)

还没有安排利用的时间、空间

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️